Xem ngày tốt xấu
Tra ngày lành theo bốn lớp quan niệm cổ truyền: ngày & giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, 12 Trực (Kiến, Trừ, Mãn…), Nhị thập bát tú và mức hợp – xung với tuổi. Tìm ngày đẹp để cưới hỏi, động thổ, nhập trạch, khai trương.
Mẹo: xem “bản đồ phong thủy” của bạn một lần để công cụ tự đánh dấu ngày xung tuổi.
21/7/2026
Ngày Bính Thân · tháng Ất Mùi · năm Bính Ngọ · Âm 8/6
Tư Mệnh
Sao cát, thuận cho cầu phúc, tế tự và việc liên quan tới quan lộc.
Trực Trừ
Ngày “trừ” — quét cũ đón mới.
Sao Dực
Hung — kỵ cưới hỏi, tạo tác; nhiều điều dang dở.
Nên làm gì trong ngày này
Cưới hỏi
Nên tránh
Động thổ / xây dựng
Bình thường
Nhập trạch (về nhà mới)
Bình thường
Khai trương
Nên tránh
Xuất hành / đi xa
Nên tránh
Ký kết / giao dịch
Bình thường
Cầu tài
Nên làm
An táng
Bình thường
Theo Trực Trừ: nên trừ khử, chữa bệnh, cúng tế, dọn dẹp. kỵ cưới hỏi, khai trương, đi xa.
Nội dung phong thủy mang tính tham khảo dựa trên quan niệm dân gian, không phải khẳng định chắc chắn. Hãy dùng như một góc nhìn văn hóa để tham khảo.
Công cụ tính thế nào?
Công cụ xem ngày tốt kết hợp bốn lớp quan niệm cổ truyền: (1) ngày & giờ Hoàng đạo – Hắc đạo theo hệ mười hai sao Thanh Long; (2) mười hai Trực (Kiến, Trừ, Mãn…); (3) Nhị thập bát tú — hai mươi tám ngôi sao luân phiên chủ ngày; và (4) mức hợp – xung với tuổi của bạn.
Tất cả đều tính tất định từ ngày dương lịch: đổi sang can chi và tiết khí bằng thuật toán lịch Hồ Ngọc Đức (chuẩn amlich.com), rồi tra các bảng cổ. Vì thế cùng một ngày luôn cho cùng kết quả, không phụ thuộc may rủi.
Điểm tổng hợp và xếp loại “rất tốt / tốt / bình thường / xấu” là quy ước riêng của công cụ để bạn so sánh nhanh nhiều ngày — KHÔNG phải một phép đo có sẵn trong sách. Hãy xem như một gợi ý tham khảo; việc trọng đại nên hỏi thêm người có kinh nghiệm.
Một ngày lý tưởng thường là ngày Hoàng đạo, Trực và Tú hợp với việc định làm, lại không xung tuổi gia chủ. Ít khi hội đủ mọi yếu tố, nên bạn cân nhắc yếu tố nào quan trọng nhất với mình.
Mười hai sao Hoàng đạo – Hắc đạo
Mỗi ngày (và mỗi giờ) được một trong mười hai sao trực nhật chiếu. Sáu sao Hoàng đạo là ngày tốt, sáu sao Hắc đạo là ngày cần thận trọng.
Thanh Long
Sao cát bậc nhất, thuận cho khởi sự, xuất hành và mọi việc trọng đại.
Minh Đường
Sao cát, tốt cho gặp gỡ, ký kết, việc công danh và giao dịch quan trọng.
Thiên Hình
Sao hung, dễ vướng tranh chấp kiện tụng — nên tránh việc lớn.
Chu Tước
Sao hung, hay sinh khẩu thiệt thị phi — cẩn trọng lời ăn tiếng nói.
Kim Quỹ
Sao cát, tốt cho cầu tài, khai trương và các việc mưu cầu tiền bạc.
Bảo Quang
Sao cát (còn gọi Kim Đường / Thiên Đức), thuận cho hầu hết việc tốt lành.
Bạch Hổ
Sao hung, chủ tang thương tai họa — kiêng việc vui, hợp việc an táng hơn.
Ngọc Đường
Sao cát, tốt cho hôn nhân, nhập trạch và các việc đại cát trong nhà.
Thiên Lao
Sao hung, dễ bị giam hãm trói buộc — tránh khởi sự và đi xa.
Nguyên Vũ
Sao hung (Huyền Vũ), chủ trộm cắp mất mát — giữ gìn tài sản, tránh giao dịch.
Tư Mệnh
Sao cát, thuận cho cầu phúc, tế tự và việc liên quan tới quan lộc.
Câu Trần
Sao hung, hay dây dưa ràng buộc, chậm trễ — tránh việc cần dứt khoát.
Mười hai Trực
12 Trực (Kiến – Trừ – Mãn – Bình – Định – Chấp – Phá – Nguy – Thành – Thu – Khai – Bế) luân phiên theo tiết khí, cho biết “khí vận” của ngày cùng việc nên làm và nên tránh.
Trực Kiến
Ngày “dựng” — khí vươn lên, khởi đầu mạnh.Nên: Xuất hành, nhậm chức, cầu tài, gặp gỡ. Kỵ: Động thổ, an táng, đào giếng.
Trực Trừ
Ngày “trừ” — quét cũ đón mới.Nên: Trừ khử, chữa bệnh, cúng tế, dọn dẹp. Kỵ: Cưới hỏi, khai trương, đi xa.
Trực Mãn
Ngày “đầy” — sung mãn viên mãn.Nên: Cầu tài, khai trương, tế tự, mở kho. Kỵ: An táng, kiện tụng, uống thuốc.
Trực Bình
Ngày “bằng” — cân bằng ổn thỏa.Nên: Cưới hỏi, làm đường, san nền, việc bình ổn. Kỵ: Đào mương, kiện tụng.
Trực Định
Ngày “định” — yên ổn bền chặt.Nên: Cưới hỏi, nhập trạch, khai trương, ký kết. Kỵ: Xuất hành, kiện tụng, chữa bệnh.
Trực Chấp
Ngày “giữ” — bám chắc, kiên cố.Nên: Xây dựng, động thổ, trồng trọt. Kỵ: Xuất hành, di dời, mở kho.
Trực Phá
Ngày “phá” — khí tan, dễ hư hao.Nên: Phá dỡ, chữa bệnh nan y. Kỵ: Hầu hết việc trọng đại.
Trực Nguy
Ngày “nguy” — chông chênh, nhiều rủi ro.Nên: Tế tự, cúng bái (cẩn trọng). Kỵ: Xuất hành, leo cao, cưới hỏi.
Trực Thành
Ngày “thành” — mọi việc dễ nên.Nên: Khai trương, hôn nhân, nhập trạch, xây dựng, ký kết. Kỵ: Kiện tụng, tranh chấp.
Trực Thu
Ngày “thu” — thu vén, gom góp.Nên: Thu hoạch, cầu tài, mua vào, nhập kho. Kỵ: An táng, xuất hành, khởi sự lớn.
Trực Khai
Ngày “mở” — thông đạt, khai thông.Nên: Khai trương, hôn nhân, nhập trạch, xây dựng, cầu học. Kỵ: An táng, lấp huyệt.
Trực Bế
Ngày “đóng” — bế tàng, thu kín.Nên: Đắp đê, lấp hố, an táng (bế tàng). Kỵ: Hầu hết việc khởi sự.
Nhị thập bát tú (28 sao)
28 ngôi sao luân phiên chủ ngày theo chu kỳ 28 ngày, mỗi sao mang tính kiết hoặc hung cho từng loại việc.
Tám loại việc thường xem ngày
Nội dung phong thủy mang tính tham khảo dựa trên quan niệm dân gian, không phải khẳng định chắc chắn. Hãy dùng như một góc nhìn văn hóa để tham khảo.
