Thất Sát Triều Đẩu
Cách cục
Thất Sát Triều Đẩu
— Vị Tướng Quay Về Chầu Sao Bắc ĐẩuThất Sát Triều Đẩu là một cách cục của Tử Vi Đẩu Số — tức một THẾ SAO đặc biệt, hình thành khi vài sao rơi vào đúng một tương quan vị trí nào đó trên lá số, chứ không phải một ngôi sao riêng lẻ. Sách xếp cách này vào nhóm Quý cục (mục 19.2.8 trong phần Phân cục), một trong 32 cách mà công cụ này nhận diện được, và nhóm Quý cục hiện có 23 cách. Cần đọc tên nhóm cho đúng: đó là cách sách cổ đặt nhan đề cho một CHƯƠNG, không phải lời hứa hay lời phán về đời sống, tiền bạc hay giá trị của bất kỳ ai. Một lá số không mang cách cục nào là chuyện hết sức bình thường — đa số lá số đều vậy — và mang một cách cục cũng không quyết định thay bạn điều gì. Đây là quan niệm cổ mang tính tham khảo.
Diễn giải
Thất Sát là tướng tinh, sao của người cầm quân, mang khí quyết đoán và sức xông pha. Xin nói ngay cho khỏi hiểu lầm: chữ Sát ở đây chỉ khí thế của một vị tướng, hoàn toàn không mang nghĩa chết chóc như mặt chữ gợi ra. Cách Thất Sát Triều Đẩu thành hình khi cung Mệnh hoặc Quan Lộc an tại Dần hay Thân, có Thất Sát tọa thủ, và ở cung đối diện có Tử Vi cùng Thiên Phủ ngồi chung. Triều đẩu nghĩa là quay về chầu sao Bắc Đẩu; hình ảnh là vị tướng ngoài biên ải vẫn hướng về triều đình, có sức mạnh mà vẫn có chỗ quy thuận.
Đây là một trong những cách được sách coi trọng, và lý do nằm ở sự cân bằng chứ không ở sức mạnh đơn thuần. Thất Sát một mình thì mạnh mà dễ trở nên đơn độc, cứng quá hoá gãy; có Đế tinh và kho lẫm nhìn sang thì cái mạnh ấy có nơi neo vào, có nguồn lực để dùng đúng chỗ. Người nay đọc có thể rút ra rằng bản lĩnh cần đi kèm chỗ dựa và kỷ luật thì mới bền. Vẫn xin nhắc, nhãn Quý cục chỉ là cách sách cổ xếp nhóm chủ đề danh vị chứ không phải lời bảo đảm về chức tước, và một thế sao đẹp không thay được công sức bỏ ra mỗi ngày.
Cách luận
Mục 19.2.8 chép: cung Mệnh hay Quan Lộc an tại Dần, Thân có Sát tọa thủ và có Tử, Phủ đồng cung xung chiếu. Bốn điều kiện phải đủ. Một là cung được xét thuộc Mệnh hoặc Quan Lộc. Hai là cung ấy rơi đúng chi Dần hoặc chi Thân. Ba là Thất Sát tọa thủ ngay tại đó. Bốn là ở cung ĐỐI DIỆN phải có Tử Vi và Thiên Phủ cùng ngồi chung một cung. Chỗ đáng chú ý nhất là cụm chữ đồng cung mà tác giả viết trong ngoặc: nó cho thấy sách phân biệt rất rõ giữa hai sao ngồi chung với hai sao chỉ chiếu tới nhau, và đây chính là căn cứ để hiểu chữ chiếu ở những mục khác theo nghĩa hẹp hơn. Về mặt cấu trúc, Tử Vi và Thiên Phủ chỉ đồng cung được ở Dần hoặc Thân, mà Thất Sát khi ấy luôn rơi vào cung đối diện, nên hai vế của luật thực chất khớp nhau tự nhiên; điều quyết định còn lại là cung Mệnh hoặc Quan Lộc có đúng nằm ở đó hay không. Phần phụ luận về Tuần, Triệt và sát tinh vẫn được áp dụng. Đây là lối luận cổ, xin đọc để tham khảo.
Nội dung mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian, không phải khẳng định chắc chắn về tương lai và không thay thế cho quyết định của chính bạn.
